TanroDictionary Sổ từ

cang

/ˈkæŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Gông.danh từ

Ví dụ

  1. The prisoner wore a cang on his wrists.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép