TanroDictionary Sổ từ

cankered

/ˈkæŋkə(r)d/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của cankerđộng từ

Ví dụ

  1. The old fruit was cankered and bitter.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép