TanroDictionary Sổ từ

canning

/ˈkænɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. hiện tại phân từ của canđộng từ
  2. phân từ hiện tại của canđộng từ

Ví dụ

  1. She is canning peaches for the winter.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép