TanroDictionary Sổ từ

cannoned

/kˈænənd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của cannonđộng từ

Ví dụ

  1. The ball cannoned off the wall.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép