Nghĩa tiếng Việt
- Ống thông dò.danh từ
Ví dụ
-
The doctor inserted a cannula carefully.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈkænjʊlə/
The doctor inserted a cannula carefully.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép