TanroDictionary Sổ từ

canolize

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Đào kênh.động từ
  2. Thông dòng (sông, cho thuyền bè qua lại được.động từ
  3. Hướng, đặt hướng đi cho, bắt đi theo hướng nhất định.động từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép