TanroDictionary Sổ từ

cantered

/kˈɑːntəd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của canterđộng từ

Ví dụ

  1. They cantered along the quiet path.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép