Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của canter.động từ
Tiếng Nhật
- 駆け足かけあしchạy nhanh
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép