TanroDictionary Sổ từ

cantonese

/ˌkæntəˈniːz/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tiếng Quảng Đông (Trung Quốc).danh từ

Ví dụ

  1. He speaks cantonese at home.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép