TanroDictionary Sổ từ

canvassing

/kˈænvəsɪŋ/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của canvass.động từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. They are canvassing the neighborhood for support.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép