Nghĩa tiếng Việt
- Canzon.danh từ
Ví dụ
-
The singer performed a canzona for the guests.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/kɑːnˈzəʊnə/
The singer performed a canzona for the guests.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép