Nghĩa tiếng Việt
- Mũ (đầy).danh từ
Ví dụ
-
Add a capful of milk.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈkæpˌfʊl/
Add a capful of milk.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép