TanroDictionary Sổ từ

capful

/ˈkæpˌfʊl/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Mũ (đầy).danh từ

Ví dụ

  1. Add a capful of milk.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép