TanroDictionary Sổ từ

capillitium

/kəˈpɪlətiːəm/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Mạng.danh từ

Ví dụ

  1. The mushroom had a dark capillitium.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép