Nghĩa tiếng Việt
- Tư liệu sản xuất, hàng tư liệu sản xuất.danh từ
Tiếng Nhật
- 資本財しほんざいtư liệu sản xuất
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép