Nghĩa tiếng Việt
- Dung lượng vốn.danh từ
Tiếng Nhật
- 資本金しほんきんvốn điều lệ
Ví dụ
-
They discussed the capital stock today.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ ˈstɑːk/
They discussed the capital stock today.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép