TanroDictionary Sổ từ

capitulating

/kəpˈɪtʃʊlˌeɪtɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của capitulate.động từ

Ví dụ

  1. He was capitulating after a long debate.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép