Nghĩa tiếng Việt
- Cung ma kiết trong chiêm tinh học.danh từ
Ví dụ
-
She was born under the sign of capricorn.
-
The tropic of capricorn
đông chí tuyến.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép