TanroDictionary Sổ từ

capsids

/kˈæpsɪdz/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Số nhiều của capsiddanh từ

Ví dụ

  1. The virus had thick capsids.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép