TanroDictionary Sổ từ

capsulize

/ˈkæpsəlaɪz/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tóm lược, tóm tắt.động từ

Ví dụ

  1. Can you capsulize the report in one sentence?

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép