Nghĩa tiếng Việt
- Tóm lược, tóm tắt.động từ
Ví dụ
-
Can you capsulize the report in one sentence?
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈkæpsəlaɪz/
Can you capsulize the report in one sentence?
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép