Nghĩa tiếng Việt
- Đầu đề (một chương mục, một bài báo... ).danh từ
- Đoạn thuyết minh, lời chú thích (trên màn ảnh, dưới hình vẽ).danh từ
- Sự bắt bớ, sự giam giữ.danh từ
- Bản chỉ dẫn kèm theo hồ sơ.danh từ
Tiếng Nhật
Ví dụ
-
The caption explained the photo clearly.
-
Add a caption under each picture.
-
The old caption lasted only one day.
-
The file had a clear caption for review.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép