TanroDictionary Sổ từ

captiously

/ˈkæpʃəsli/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xoi mói, quỷ quyệt.D

Ví dụ

  1. She spoke captiously during the meeting.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép