TanroDictionary Sổ từ

carabid

/ˈkɛrəbəd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Họ bọ kỳ.danh từ

Ví dụ

  1. A carabid crawled under the stone.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép