Nghĩa tiếng Việt
- Số nhiều của caracolerdanh từ
Ví dụ
-
The caracolers sang beside the river.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈkerəˌkləʊəz/
The caracolers sang beside the river.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép