TanroDictionary Sổ từ

caracolers

/ˈkerəˌkləʊəz/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Số nhiều của caracolerdanh từ

Ví dụ

  1. The caracolers sang beside the river.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép