Nghĩa tiếng Việt
- Cacbamat.danh từ
Ví dụ
-
The lab tested the carbamate in a safe container.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈkɑːrbəˌmeɪt/
The lab tested the carbamate in a safe container.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép