TanroDictionary Sổ từ

carbocyclic

/ˌkɑːrboʊˈsɑɪklɪk/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cacboxiclic.danh từ

Ví dụ

  1. This carbocyclic compound is common in chemistry class.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép