Nghĩa tiếng Việt
- Thuộc carbonila.tính từ
Ví dụ
-
The chemist studied a carbonylic compound.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈkɑːrbəˌnɪlɪk/
The chemist studied a carbonylic compound.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép