TanroDictionary Sổ từ

carcajou

/ˈkɑːkəˌʒu/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Con lửng Mỹ.danh từ

Ví dụ

  1. A carcajou ran across the snow.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép