Nghĩa tiếng Việt
- Xem carcinogen: Chất sinh ung thưtính từ
Ví dụ
-
The entry carcinogenic points to carcinogen.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˌkɑːsɪnəˈdʒenɪk/
The entry carcinogenic points to carcinogen.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép