TanroDictionary Sổ từ

cardinalism

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Trường phái điểm hoá; trường phái chia độ.danh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép