TanroDictionary Sổ từ

cardiorespiratory

/ˌkɑːrdiːəˈpɑːbɪtəi/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Liên hệ đến các hoạt động của tim và phổi.tính từ

Ví dụ

  1. The test measured his cardiorespiratory fitness.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép