TanroDictionary Sổ từ

cardiotoxicants

/ˌkɑːrdiːkəˈtɪsəkənts/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Số nhiều của cardiotoxicantdanh từ

Ví dụ

  1. Some cardiotoxicants can harm the heart.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép