Nghĩa tiếng Việt
- Số nhiều của cardiotoxicantdanh từ
Ví dụ
-
Some cardiotoxicants can harm the heart.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˌkɑːrdiːkəˈtɪsəkənts/
Some cardiotoxicants can harm the heart.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép