Nghĩa tiếng Việt
- Viêm tim.danh từ
Ví dụ
-
The doctor treated her carditis with care.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/kɑːrˈdiːtəs/
The doctor treated her carditis with care.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép