TanroDictionary Sổ từ

cardsharp

/ˈkɑːdʃɑːp/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. (trò chơi bài) Kẻ chơi bài gian.danh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép