TanroDictionary Sổ từ

careened

/kərˈiːnd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của careenđộng từ

Ví dụ

  1. The car careened around the corner.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép