TanroDictionary Sổ từ

careered

/kərˈiəd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của careerđộng từ

Ví dụ

  1. The cart careered down the hill.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép