TanroDictionary Sổ từ

carefulness

/ˈkeəfəlnəs/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự thận trọng, sự giữ gìn; sự lưu ý.danh từ

Ví dụ

  1. Carefulness kept the glass from breaking.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép