TanroDictionary Sổ từ

caresses

/kəˈrɛsɪz/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của caressđộng từ

Ví dụ

  1. She caresses the baby before nap time.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép