Nghĩa tiếng Việt
- Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của caressđộng từ
Ví dụ
-
She caresses the baby before nap time.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/kəˈrɛsɪz/
She caresses the baby before nap time.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép