Nghĩa tiếng Việt
- Xem caress: Sự vuốt ve, sự mơn trớn, sự âu yếmtính từ
Ví dụ
-
The entry caressive points to caress.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/kəˈrɛsɪv/
The entry caressive points to caress.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép