TanroDictionary Sổ từ

carfax

/ˈkɑːfaks/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Ngã tư.danh từ

Ví dụ

  1. We met at the carfax near the station.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép