Nghĩa tiếng Việt
- Cùng nghĩa với cariboodanh từ
Ví dụ
-
A caribou crossed the snowy trail.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈkærɪbuː/
A caribou crossed the snowy trail.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép