Nghĩa tiếng Việt
- Cacnotit.danh từ
Ví dụ
-
The rock sample contained carnotite.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈkɑːrnəˌtɑɪt/
The rock sample contained carnotite.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép