TanroDictionary Sổ từ

carolled

/ˈkærəld/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của carolđộng từ

Ví dụ

  1. The choir carolled in the hall.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép