TanroDictionary Sổ từ

carousal

/kəˈrɑʊzəl/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cuộc chè chén say sưa.danh từ

Ví dụ

  1. The carousal lasted late into the night.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép