TanroDictionary Sổ từ

carousing

/kˈæraʊsɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của carouse.động từ

Ví dụ

  1. They are carousing after the final exam.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép