TanroDictionary Sổ từ

carped

/kɑːpt/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của carpđộng từ

Ví dụ

  1. She carped at the slow service all night.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép