TanroDictionary Sổ từ

carpentered

/ˈkɑːpəntə(r)d/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của carpenterđộng từ

Ví dụ

  1. She carpentered the shelf by herself.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép