TanroDictionary Sổ từ

carpet-bombing

/ˈkɑːrpətˈbɑːmin/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự ném bom rải thảm.danh từ

Ví dụ

  1. The carpet-bombing played a key role.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép