TanroDictionary Sổ từ

carpology

/ˌkɑːrˈpɑːɡəlaɪ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Khoa nghiên cứu quả (cây).danh từ

Ví dụ

  1. She studied carpology in biology class.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép