Nghĩa tiếng Việt
- Khoa nghiên cứu quả (cây).danh từ
Ví dụ
-
She studied carpology in biology class.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˌkɑːrˈpɑːɡəlaɪ/
She studied carpology in biology class.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép