Nghĩa tiếng Việt
- Đồng hồ quả lắc mang đi đường.danh từ
Ví dụ
-
She carried a small carriage-clock on the trip.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈkɛrɪdʒˈklɑːk/
She carried a small carriage-clock on the trip.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép