TanroDictionary Sổ từ

carryings-on

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Hành động nhẹ dạ, việc làm thiếu suy nghĩ.danh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép